Bài: Bác Sĩ Nguyễn Văn Đích

“Giết nhau chẳng cái Lưu Cầu,
Giết nhau bằng cái ưu sầu, độc chưa!”
(Lưu Cầu là tên một con dao)

Thi sĩ Nguyễn Du đã khéo léo diễn tả tâm trạng lo âu, ưu sầu của Thúy Kiều khi bị Tú Bà giam lỏng ở lầu Ngưng Bích.

Con người vốn là sinh vật mang tính xã hội. Từ thuở nguyên thủy, tổ tiên chúng ta đã biết tụ họp thành cộng đồng, cùng nhau định canh định cư, chia sẻ cuộc sống qua gia đình, làng xóm, lễ hội và các nghi thức tôn giáo. Sự kết nối ấy không chỉ giúp con người tồn tại, mà còn tạo nên ý nghĩa cho cuộc sống.

Thế nhưng, khi xã hội tiến bộ và kinh tế phát triển, nhịp sống bận rộn khiến con người ngày càng xa cách nhau, dẫn đến sự gia tăng các vấn đề sức khỏe.

Albert Einstein từng nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ giữa con người với con người. Cicero, nhà hùng biện cổ đại người Ý, cũng đề cập đến những mối liên hệ xã hội này. Các nghiên cứu xã hội học đã ghi nhận một trường hợp đáng chú ý: cộng đồng người Ý từ làng Roseto Valfortore di cư sang Pennsylvania, Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19. Nhóm đầu tiên sang năm 1882 nhanh chóng hòa nhập và thành công về mặt kinh tế. Nhóm thứ hai sang năm 1894 vẫn giữ nguyên nếp sống cũ: họ sống gần gũi, duy trì lễ hội, quan hệ bình đẳng và thường xuyên gặp gỡ, chia sẻ sau những buổi lễ Chủ nhật.

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm di cư giữ mối quan hệ thân mật ít bị bệnh tim mạch hơn nhóm di cư trước. Tuy nhiên, sau nhiều năm khi họ dần bận rộn với công việc và quên đi tập quán cũ, tỷ lệ bệnh tim mạch lại tăng lên. Điều này chứng tỏ rằng mối quan hệ gần gũi với gia đình và bạn bè có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe, trong khi sự cô lập làm tăng nguy cơ nhiều bệnh, từ tâm thần đến thể chất.

Năm 2018, Bác sĩ Trưởng Hoa Kỳ Vivek Murthy đã công bố một báo cáo quan trọng, trong đó ông gọi sự cô lập xã hội là một “đại dịch” âm thầm, có liên hệ mật thiết với tình trạng nghiện ngập, béo phì, bạo lực, trầm cảm và lo âu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống cộng đồng và đưa ra những biện pháp thay đổi lối sống hầu bảo vệ sức khỏe. Cùng năm, bà Theresa May, khi đó là Thủ tướng Anh, đã lần đầu tiên thành lập một Bộ phụ trách về đời sống của những người sống cô lập, khi gần 14% dân số nước này – khoảng 9 triệu người – rơi vào tình trạng này.

Tại Nhật Bản, một quốc gia phát triển với tuổi thọ cao, hiện tượng “kodokushi” (cái chết cô đơn) đã trở thành một vấn đề xã hội nhức nhối. Năm 2000, dư luận xôn xao khi thi thể một người đàn ông 69 tuổi được phát hiện sau ba năm ông qua đời. Đến năm 2008, riêng Tokyo đã có hơn 2,300 trường hợp tử vong trong cô đơn. Những con số này cho thấy sự cô đơn không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà có thể dẫn đến những hệ lụy bi thảm.   

Trước thực trạng đó, nhiều chính phủ và tổ chức đã hành động. Tại Hoa Kỳ, các nghiên cứu chỉ ra rằng việc tạo điều kiện cho người cao tuổi gặp gỡ, sinh hoạt cộng đồng có thể làm giảm bệnh tật và chi phí y tế, dẫn đến sự hỗ trợ ngày càng nhiều cho các Hội Cao Niên.   

Tóm lại, trong nhịp sống hối hả và cá nhân hóa ngày nay, sự cô đơn đã trở thành một thách thức phổ biến, ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của cá nhân, gia đình và toàn xã hội. Để hạn chế hệ lụy của nó, có lẽ điều cần thiết nhất là chúng ta phải chủ động xây dựng và duy trì những kết nối có ý nghĩa – bởi lẽ, như cổ nhân từng cảnh tỉnh, đôi khi thứ “giết” người chậm rãi và đau đớn nhất không phải là dao kiếm, mà chính là sự cô độc triền miên. 

Author